HILUX PRO 2.8 4×2 AT
706.000.000₫
Chinh phục đỉnh cao
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Nhập khẩu Thái Lan
• Thông tin khác:
+ Số tay 6 cấp
Để biết thêm thông tin về sản phẩm và giá cả vui lòng Liên hệ trực tiếp:
Lê Nguyễn
- Hotline: 0984 036 679
- Zalo: 0984 036 679
- Mô tả
- THÔNG SỐ
Mô tả
Ngoại thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
- Cụm cản trước với thiết kế Cyber Sumo đầy uy lực
- Được trang bị mâm 18inch đúc hợp kim 6 chấu mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp mạnh mẽ trong từng chuyển động.
- Thiết kế xe mạnh mẽ, hốc bánh xe lớn và liền khối với thân xe tạo nên một tổng thể vô cùng vững chãi, sẵn sàng cho chủ nhân chinh phục mọi địa hình.
- HILUX mở ra kỷ nguyên mới cho dòng xe bán tải hiện đại, phong cách, uy lực và đa năng. Với từng chi tiết được thiết kế mạnh mẽ và đầy cảm xúc, chỉ HILUX mới có thể đem đến những cuộc chinh phục xứng tầm.
Nội thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản
- Nội thất hiện đại với thiết kế khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Vô lăng trợ lực điện giúp khách hàng lái xe thuận tiện hơn.
- Màn hình cảm ứng 9 inch kết nối điện thoại không dây, cùng 9 loa JBL biến Hilux trở thành hệ thống giải trí di động ngay trên xe, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động trên từng cây số.
- Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau được thiết kế nhằm tối ưu hoá không gian bên trong xe, mang lại sự thuận tiện tối đa cho người sử dụng.
- Tựa tay cho hàng ghế phía sau tạo sự thoải mái và tiện nghi tối ưu cho hành khách trong suốt chuyến hành trình.
Vận hành
- Hộp số tự động 6 cấp mới được thiết kế thông minh hơn giúp HILUX vận hành hiệu quả và ít tiêu hao nhiên liệu. Hơn nữa, người lái có thể linh hoạt lựa chọn giữa chế độ ECO/NORMAL/SPORT, vừa thân thiện môi trường vừa nâng cao trải nghiệm lái hiệu quả.
- Khung gầm vững chắc cùng thiết kế cấu tạo kiên cố giúp xe của bạn vừa bền bỉ vừa vận hành êm ái suốt chặng đường dài.
- Động cơ Diezen với công nghệ Turbo tăng áp và công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp giúp điều chỉnh chính xác tỷ lệ khi nhiên liệu, góp phần tối ưu hóa công suất động cơ và tiêu hao nhiên liệu.
- Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.
- Hệ thống treo trước và sau được tối ưu hóa nhằm đem đến độ ổn định và khả năng kiểm soát hành trình vượt trội.
An toàn
- Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện phía trước, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
- Giúp chống trượt bánh trước hoặc sau khi vào cua bằng cách giảm công suất động cơ và tác dụng lực phanh tự động vào bánh xe.
- Tất cả các ghế (bao gồm cả ghế giữa hàng ghế phía sau) đều được trang bị dây an toàn ELR 3 điểm vì sự an toàn của mọi hành khách đề được quan tâm tỉ mỉ bởi HILUX.
- Hilux được trang bị hệ thống túi khí nhằm đảm bảo an toàn cho mọi hành khách trên xe, bao gồm: hành khách phía trước, túi khí đầu gối cho người lái, túi khí bên hông ghế trước và túi khí rèm cho ghế trước và sau.
- HILUX mới được trang bị các cảm biến phát hiện vật thể xung quanh ở cự li gần, giúp cảnh báo trước những va chạm đột ngột khi xe lăn bánh.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT HILUX
Lưu ý: Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính nào mà không báo trước. Một số đặc tính kỹ thuật có thể khác so với thực tế.
THÔNG TIN CHUNG
Số chỗ ngồi
| Số chỗ ngồi | 5 |
Kiểu dáng
| Kiểu dáng | Bán tải |
Nhiên liệu
| Nhiên liệu | Dầu |
Xuất xứ
| Xuất xứ | Thái Lan |
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 5320 x 1855 x 1815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 312 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.3 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1980 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2850 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 |
Động cơ
| Loại động cơ | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2755 |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Mô men xoắn tối đa Nm@rpm | 500 @1600-2800 |
| Công suất tối đa (kW) Hp@rpm | (150) 201@3000-3400 |
Chế độ lái (Công suất cao/ Tiết kiệm nhiên liệu)
| Chế độ lái (Công suất cao/ Tiết kiệm nhiên liệu) | Có |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động 6 cấp |
Hệ thống treo (Trước/ Sau)
| Hệ thống treo (Trước/ Sau) | Tay đòn kép/ Nhíp lá |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | Mâm đúc 265/65R17 |
Hệ thống phanh (Trước/ Sau)
| Hệ thống phanh (Trước/ Sau) | Đĩa thông gió/ Tang trống |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu xa/ gần | LED projector |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Auto |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
Đèn sương mù trước
| Đèn sương mù trước | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
Thanh cản trước và sau
| Thanh cản trước và sau | Có |
Đèn sương mù sau
| Đèn sương mù sau | Có |
NỘI THẤT
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Bọc da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm |
Tay nắm cửa trong xe
| Tay nắm cửa trong xe | Cùng màu nội thất |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Digital |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 7 inch |
GHẾ
Chất liệu
| Chất liệu | Nỉ |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
Ghế sau
| Ghế sau | Bệ tỳ tay với hộc để cốc x2 |
TIỆN NGHI
Hệ thống điều hòa
| Lọc bụi PM2.5 | Có |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch |
| Số loa | 8 |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Kết nối không dây |
| Kết nối | USB + Bluetooth |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái) |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
Sạc không dây
| Sạc không dây | Có |
Hệ thống dừng và khởi động
| Hệ thống dừng và khởi động | Có |
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Camera lùi
| Camera lùi | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau/ Góc trước và sau |
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |














